Minh Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
211
进口笔数
236
出口笔数
$20.19M
进口金额
$6.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
44
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400263676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WPPEK0 |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Xóm Đễnh, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH SƠN |
| 企业英文名称 | MINH SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đễnh, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến nông lâm sản nguyên liệu (thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác) Bán buôn, bán lẻ: nông lâm sản nguyên liệu ( thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác ) Dịch vụ cân điện tử 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84963241316 |
| 邮箱 | support@minhsonpackaging.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 166 | $16.04M |
| 巴基斯坦 | 40 | $3.82M |
| 中国 | 3 | $210.3K |
| 缅甸 | 2 | $111.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 178 | $5.63M |
| 越南 | 57 | $1.36M |
| 美国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | 51 | $4.63M | 碾磨大米、其他钢铁铸件 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.63M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Omprakash Shivprakash | 印度 | 16 | $1.62M | 碾磨大米、其他玉米 |
| JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $1.20M | 碾磨大米、糙米 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 11 | $1.18M | 其他玉米、芝麻籽 |
| Dmk International Trading | 印度 | 7 | $697.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Soch Food Industries | 巴基斯坦 | 8 | $645.5K | 其他玉米 |
| SRI SAI TRADERS | 印度 | 7 | $644.3K | 其他玉米、碾磨大米 |
| RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $517.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 6 | $462.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treechem Co., Ltd. | 韩国 | 172 | $5.46M | 人造纺织袋 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 56 | $1.35M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TNC COMPANY | 韩国 | 3 | $67.4K | 人造纺织袋 |
| NEWPRIME COMPANY LTD | 韩国 | 2 | $56.7K | 人造纺织袋 |
| Jeil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.0K | 聚合木燃料、未装配硬质合金工具 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Andy Panchal | 美国 | 1 | $80 | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $72.6K |
| 2026-06-25 | 碎米 | SPONGE ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | $149.8K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.1K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.1K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $63.5K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.1K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | PHOENIX OVERSEAS LIMITED | 印度 | $88.3K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.1K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.1K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | PHOENIX OVERSEAS LIMITED | 印度 | $78.5K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $83 |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $379 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $138 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $391 |
| 2026-06-27 | 绘图仪器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $20 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $93 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $106 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $417 |