Kim Tien Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM KIM TIềN PHáT

2
进口笔数
18
出口笔数
$200.8K
进口金额
$1.26M
出口金额
2024-11-13
最近进口
2024-10-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 3 笔2024-09进口 $133.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 2 笔2024-11进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 3 笔2024-09进口 $133.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 2 笔2024-11进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001213669
企查查编码QVN9WAFSY3
成立日期2020-08-13
联系地址Thôn Phú Lạc, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX VÀ TM KIM TIỀN PHÁT
企业英文名称KIM TIEN PHAT SX AND TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK 13 lô 35 khu phát triển nhà ở 2 bên đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$200.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾18$1.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richmoore Enterprise Co., Ltd.越南2$200.8K未锻轧铝合金

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richmoore Enterprise Co., Ltd.越南13$947.5K未锻轧铝合金、其他矿渣及灰
EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD中国台湾2$137.3K未锻轧铝合金、生石灰
EAST SUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$117.1K未锻轧铝合金
ROEI HAN CO LTD中国台湾1$60.5K未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD越南$66.9K
2024-09-19未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD越南$66.9K
2024-09-19未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD越南$66.9K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25未锻轧铝合金EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD中国台湾$68.6K
2024-10-02未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$66.9K
2024-08-30未锻轧铝合金EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD中国台湾$68.6K
2024-08-19未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$68.6K
2024-08-02未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$66.9K
2024-07-17未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$66.9K
2024-07-08未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$66.9K
2024-07-01未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$66.9K
2024-06-24未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$66.9K
2024-06-13未锻轧铝合金RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$60.1K

相关企业 · 同类产品

Kim Tien Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →