Kim Tien Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM KIM TIềN PHáT
2
进口笔数
18
出口笔数
$200.8K
进口金额
$1.26M
出口金额
2024-11-13
最近进口
2024-10-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001213669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WAFSY3 |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lạc, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM KIM TIỀN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM TIEN PHAT SX AND TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 13 lô 35 khu phát triển nhà ở 2 bên đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $200.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richmoore Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200.8K | 未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richmoore Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 13 | $947.5K | 未锻轧铝合金、其他矿渣及灰 |
| EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $137.3K | 未锻轧铝合金、生石灰 |
| EAST SUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $117.1K | 未锻轧铝合金 |
| ROEI HAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $60.5K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $66.9K |
| 2024-09-19 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $66.9K |
| 2024-09-19 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $66.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 未锻轧铝合金 | EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $68.6K |
| 2024-10-02 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $66.9K |
| 2024-08-30 | 未锻轧铝合金 | EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $68.6K |
| 2024-08-19 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $68.6K |
| 2024-08-02 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $66.9K |
| 2024-07-17 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $66.9K |
| 2024-07-08 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $66.9K |
| 2024-07-01 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $66.9K |
| 2024-06-24 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $66.9K |
| 2024-06-13 | 未锻轧铝合金 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $60.1K |