SHT Beauty Salon & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM NHậT HàN CARAT SKIN
12
进口笔数
0
出口笔数
$217.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315576654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J5MRHX |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 15, Đường số 5, Khu Z756, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM NHẬT HÀN CARAT SKIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 đường Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0975763333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $217.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RB Group Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $88.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| NextSolutions | 韩国 | 5 | $63.0K | 唇部化妆品、其他芳香制剂 |
| NEXT SOLUTIONS | 3 | $40.0K | 其他护肤品、其他芳香制剂 | |
| Be'Balance Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他芳香制剂 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 其他芳香制剂 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 其他芳香制剂 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $288 |
| 2026-03-20 | 其他芳香制剂 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-09 | 其他芳香制剂 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 唇部化妆品 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-03 | 唇部化妆品 | NEXT SOLUTIONS | 韩国 | $17.6K |
| 2025-09-29 | 唇部化妆品 | NEXTSOLUTIONS | 韩国 | $8.5K |
| 2025-09-29 | 唇部化妆品 | NEXTSOLUTIONS | 韩国 | $4.0K |
| 2025-09-15 | 其他芳香制剂 | NEXTSOLUTIONS | 韩国 | $4.6K |