Longsbs Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONGSBS VIệT NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106023536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR9FJ09 |
| 成立日期 | 2012-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tháp N04B.T1 Tòa nhà Lanmak (Không gian văn phòng), Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONGSBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONGSBS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 333/10, ngõ 333 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02462938687 |
| 邮箱 | ketoantruong@longsbs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $857.5K |
| 中国 | 17 | $353.3K |
| 日本 | 21 | $232.4K |
| 奥地利 | 4 | $75.4K |
| 印度 | 11 | $61.3K |
| 马来西亚 | 4 | $49.8K |
| 德国 | 6 | $25.9K |
| 意大利 | 7 | $21.1K |
| 芬兰 | 6 | $19.8K |
| 美国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVTC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $774.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Belven Controls (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $216.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| TB Global Technologies Ltd. | 日本 | 16 | $147.5K | 非自动电弧焊机、其他钢铁管件 |
| Quantiparts B.V. | 荷兰 | 5 | $77.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai G&T Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| 099c37338c12b9bbf425bf4258b220db | 11 | $61.3K | ||
| TTS Corp. | 韩国 | 3 | $53.0K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
| Quantiparts B.V. | 荷兰 | 2 | $49.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| FLYTECH ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $34.2K | 纺织增强橡胶管、980000 |
| NIKMAT PERMAI SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $15.6K | 胶粘填料、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他钢铁管件 | TB Global Technologies Ltd. | 日本 | $61.1K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁结构体 | BERGEN PIPE SUPPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁结构体 | BERGEN PIPE SUPPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $555 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁结构体 | BERGEN PIPE SUPPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $840 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁结构体 | BERGEN PIPE SUPPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | BELVEN CONTROLS (CHINA) CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | BELVEN CONTROLS (CHINA) CO LTD | 中国 | $904 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁管件 | TB Global Technologies Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁结构体 | BERGEN PIPE SUPPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $483 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁结构体 | BERGEN PIPE SUPPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $486 |