MINH DUC IMPORT EXPORT SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH ĐứC
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202103992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEME1H9S |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Số 132 đường Phan Đăng Lưu, tổ 3, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132 đường Phan Đăng Lưu, tổ 3, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +848012568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 630120 | 羊毛毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.5K |
| 中国 | 1 | $343 |
| 波兰 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aki Boueki Inc. | 日本 | 1 | $6.9K | 零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 工业清洁制剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $395 |
| 2026-01-21 | 工业清洁制剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $177 |
| 2026-01-21 | 羊毛毯 | Aki Boueki Inc. | 中国 | $343 |
| 2026-01-21 | 工业清洁制剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $538 |
| 2026-01-21 | 纤维素卫生纸卷 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $744 |
| 2026-01-21 | 盥洗皂制品 | Aki Boueki Inc. | 波兰 | $64 |
| 2026-01-21 | 纤维素卫生纸卷 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $4.7K |