Thai Phong Wood Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 472 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ THáI PHONG
0
进口笔数
472
出口笔数
$0
进口金额
$6.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702765679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN466ANMP |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1886, tờ bản đồ số 29, Khu Phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | THAI PHONG WOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1886, tờ bản đồ số 29, Khu Phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743788562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 312 | $3.43M |
| 加拿大 | 160 | $2.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Feng Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 269 | $2.77M | 木制厨房家具、软垫木座椅 |
| Gather Source Enterprise Ltd. | 加拿大 | 144 | $2.43M | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| GATHER SOURCE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | 20 | $382.2K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 新加坡 | 26 | $279.2K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Gather Source Enterprise Ltd. | 美国 | 13 | $278.8K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $963 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $330 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $902 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $680 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HAI FENG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $5.4K |