Minh Hung Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HưNG LợI
65
进口笔数
0
出口笔数
$5.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401480071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUH4C1N |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Lô 37, Đường số 2, Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HƯNG LỢI |
| 企业英文名称 | MINH HUNG LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37, Đường số 2, Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842363626868 |
| 邮箱 | info@minhhungloi.com |
| 传真 | +842363938636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 65 | $5.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $5.00M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $70.9K | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $29.5K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |