TBTECH EQUIPMENT & CONSULTANT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Công Nghệ Và Thiết Bị Tbtech
8
进口笔数
0
出口笔数
$503.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105497678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBABF0QD |
| 成立日期 | 2011-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 46 phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TBTECH |
| 企业英文名称 | TBTECH EQUIPMENT AND CONSULTANT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 46 phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84462752271 |
| 传真 | +84462752271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $502.5K |
| 德国 | 1 | $838 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 5 | $500.7K | 人造身体部件、硝酸类 |
| BLUE ICON (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $990 | 通信设备零件、其他录音设备零件 |
| HENAN UM OPTICS LTD | 中国 | 1 | $850 | 未装配光学元件、信号玻璃器皿 |
| Kowotest Gmbh | 德国 | 1 | $838 | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 未装配光学元件 | HENAN UM OPTICS LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-10 | 未装配光学元件 | HENAN UM OPTICS LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-03 | 未装配光学元件 | HENAN UM OPTICS LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-03 | 未装配光学元件 | HENAN UM OPTICS LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $175 |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $383 |