Kim Thanh Kim Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM THàNH KIM
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317763064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N9WX0S |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 120/7B9 Tôn Thất Hiệp, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM THÀNH KIM |
| 企业英文名称 | KIM THANH KIM COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/7B9 Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84909069228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Dewang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $399.4K | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $365.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $229.2K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $203.9K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Hebei Xilide Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU DEWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | YIWU DEWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU DEWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU DEWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU DEWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | YIWU DEWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $536 |