Minh Vy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI MINH VY
72
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315894992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q909W4 |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | 10 Đường số 18, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY |
| 企业英文名称 | MINH VY TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường số 18, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908003239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $58.3K |
| 瑞典 | 33 | $39.4K |
| 比利时 | 16 | $31.7K |
| 德国 | 7 | $20.2K |
| 美国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boule Medical AB | 瑞典 | 33 | $39.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Convergent Technologies GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $36.7K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Cypress Diagnostics | 比利时 | 16 | $31.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| B&E Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Wester Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他诊断试剂、非炉用碳电极 |
| Suzhou Medmay Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Clinical Diagnostic Solutions Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| WESTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Peripheral Visions Inc. | 美国 | 1 | $3.2K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | BOULE MEDICAL AB | 瑞典 | $834 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | BOULE MEDICAL AB | 瑞典 | $834 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $592 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $592 |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | BOULE MEDICAL AB | 瑞典 | $915 |
| 2025-12-14 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $348 |
| 2025-12-14 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $1.4K |
| 2025-12-14 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $965 |
| 2025-12-14 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $23 |
| 2025-12-14 | 诊断试剂 | CYPRESS DIAGNOSTICS | 比利时 | $927 |