Capital Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VIETCAP
108
进口笔数
103
出口笔数
$2.18M
进口金额
$4.17M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601545767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM29UT4 |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 30, đường cách Mạng Tháng 10, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIETCAP |
| 企业英文名称 | CAPITAL VIETNAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 30, đường cách Mạng Tháng 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 0914698229 |
| 邮箱 | tcsglobal84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 611300 | 针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.01M |
| 越南 | 23 | $162.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 83 | $3.42M |
| 美国 | 8 | $583.7K |
| 越南 | 10 | $111.1K |
| 加拿大 | 2 | $50.5K |
| 英国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | 33 | $937.6K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| 0adb0ce48b87bef02ba9c4314656a4b6 | 20 | $668.3K | ||
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $190.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $94.5K | 装饰流苏、其他拉链 |
| Songjin Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $82.9K | 机织标签、染色合成针织布 |
| Songjin Co., Ltd. | 越南 | 13 | $56.3K | 印刷标签、机织标签 |
| May Minh Hai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Capital Garment Co. | 越南 | 1 | $19.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Capital Garment Co. | 中国 | 1 | $17.9K | 填充用羽毛羽绒、聚酯短纤织物 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.5K | 装饰流苏、聚酯短纤 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $1.78M | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| Songjin Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.55M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $640.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Songjin Company Ltd. | 韩国 | 1 | $83.2K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Capital Garment Co., Inc. | 加拿大 | 2 | $50.5K | 女式外衣、男式外衣 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.1K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
| FGL VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 机织绒布、非织造标签 |
| Capital Garment Co., Inc. | 英国 | 1 | $9.0K | 女式夹克、女式外衣 |
| Minsung International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| May Minh Hai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 染色聚酯布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $430 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | SONGJIN CO LTD | 越南 | $43 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2026-04-06 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $25.4K |
| 2026-03-06 | 男式化纤服装 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2026-02-11 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $56.2K |
| 2026-02-10 | 男式化纤服装 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 男式化纤服装 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $22.7K |