Capital Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VIETCAP

108
进口笔数
103
出口笔数
$2.18M
进口金额
$4.17M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2023-09进口 $81.3K · 4 笔出口 $294.3K · 3 笔2023-10进口 $123 · 1 笔出口 $210.4K · 3 笔2023-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.7K · 6 笔出口 $45.9K · 5 笔2024-01进口 $189.7K · 11 笔出口 $204.5K · 5 笔2024-02进口 $255.2K · 5 笔出口 $98.7K · 1 笔2024-03进口 $117.4K · 9 笔出口 $256.0K · 6 笔2024-04进口 $130.5K · 4 笔出口 $358.3K · 9 笔2024-05进口 $177.5K · 6 笔出口 $161.4K · 3 笔2024-06进口 $208.7K · 4 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-07进口 $118.7K · 3 笔出口 $156.8K · 3 笔2024-08进口 $9.1K · 4 笔出口 $132.8K · 5 笔2024-09进口 $80.1K · 4 笔出口 $333.5K · 10 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $386.4K · 11 笔2024-11进口 $36.5K · 2 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 1 笔2025-02进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $432.6K · 4 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $96.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-12进口 $67.3K · 3 笔出口 $62.8K · 3 笔2026-01进口 $50.4K · 4 笔出口 $62.5K · 1 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $105.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $48.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2023-09进口 $81.3K · 4 笔出口 $294.3K · 3 笔2023-10进口 $123 · 1 笔出口 $210.4K · 3 笔2023-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.7K · 6 笔出口 $45.9K · 5 笔2024-01进口 $189.7K · 11 笔出口 $204.5K · 5 笔2024-02进口 $255.2K · 5 笔出口 $98.7K · 1 笔2024-03进口 $117.4K · 9 笔出口 $256.0K · 6 笔2024-04进口 $130.5K · 4 笔出口 $358.3K · 9 笔2024-05进口 $177.5K · 6 笔出口 $161.4K · 3 笔2024-06进口 $208.7K · 4 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-07进口 $118.7K · 3 笔出口 $156.8K · 3 笔2024-08进口 $9.1K · 4 笔出口 $132.8K · 5 笔2024-09进口 $80.1K · 4 笔出口 $333.5K · 10 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $386.4K · 11 笔2024-11进口 $36.5K · 2 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 1 笔2025-02进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $432.6K · 4 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $96.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-12进口 $67.3K · 3 笔出口 $62.8K · 3 笔2026-01进口 $50.4K · 4 笔出口 $62.5K · 1 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $105.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $48.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号4601545767
企查查编码QVNYM29UT4
成立日期2019-09-30
联系地址Số 5, Ngõ 30, đường cách Mạng Tháng 10, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIETCAP
企业英文名称CAPITAL VIETNAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, Ngõ 30, đường cách Mạng Tháng 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话0914698229
邮箱tcsglobal84@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
551219聚酯短纤织物
580610机织绒布
580790非织造标签
830810金属钩环
580620窄幅弹性织物
600537染色合成经编织物
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
611300针织服装
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
611030化纤针织服装
620333男式合成纤维夹克
590700处理纺织物
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$2.01M
越南23$162.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$3.42M
美国8$583.7K
越南10$111.1K
加拿大2$50.5K
英国1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin Sports Co., Ltd.中国33$937.6K其他拉链、聚酯短纤织物
0adb0ce48b87bef02ba9c4314656a4b620$668.3K
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡17$190.0K印刷标签、其他拉链
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国6$94.5K装饰流苏、其他拉链
Songjin Co., Ltd.韩国6$82.9K机织标签、染色合成针织布
Songjin Co., Ltd.越南13$56.3K印刷标签、机织标签
May Minh Hai Co., Ltd.越南1$43.2K塑料衣着附件、其他塑料制品
Capital Garment Co.越南1$19.7K印刷标签、机织标签
Capital Garment Co.中国1$17.9K填充用羽毛羽绒、聚酯短纤织物
Sung Shin Sports Co., Ltd.越南7$16.5K装饰流苏、聚酯短纤

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国49$1.78M男式化纤服装、其他纺织大衣
Songjin Co., Ltd.韩国33$1.55M男式化纤裤、男式化纤服装
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡9$640.9K塑料衣着附件、印刷标签
Songjin Company Ltd.韩国1$83.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Capital Garment Co., Inc.加拿大2$50.5K女式外衣、男式外衣
Sung Shin Sports Co., Ltd.越南4$29.1K装饰流苏、染色合成针织布
FGL VN Co., Ltd.越南1$17.8K机织绒布、非织造标签
Capital Garment Co., Inc.英国1$9.0K女式夹克、女式外衣
Minsung International Co., Ltd.韩国1$7.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣
May Minh Hai Co., Ltd.越南1$3.7K染色聚酯布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$82
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$131
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$170
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$131
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$47
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$82
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$47
2026-04-27非织造标签SONGJIN CO LTD越南$170
2026-04-26印刷标签SONGJIN CO LTD越南$430
2026-04-26印刷标签SONGJIN CO LTD越南$43

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤服装SONGJIN CO LTD韩国$11.5K
2026-04-28男式化纤服装SONGJIN CO LTD韩国$10.1K
2026-04-27男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-22女式化纤服装SONGJIN CO LTD韩国$21.5K
2026-04-06男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-03-19男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$25.4K
2026-03-06男式化纤服装SONGJIN CO LTD韩国$19.6K
2026-02-11男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$56.2K
2026-02-10男式化纤服装SONGJIN CO LTD韩国$6.5K
2026-02-10男式化纤服装SONGJIN CO LTD韩国$22.7K

相关企业 · 同类产品

Capital Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →