SKY FOODS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
13
进口笔数
0
出口笔数
$998.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312401889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGT0BCW |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | 32/14 Đường TTN02, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BẦU TRỜI XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SKY FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/14 Đường TTN02, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84835921491 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $998.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $735.2K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $184.7K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $78.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $94.9K |
| 2023-11-25 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $99.3K |
| 2023-10-29 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.4K |
| 2023-10-26 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $53.3K |
| 2023-10-26 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2023-09-25 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.1K |
| 2023-09-19 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.5K |
| 2023-09-04 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $41.9K |
| 2023-08-28 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.3K |
| 2023-08-28 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.0K |