Dudoff Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硫化橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DUDOFF VIệT NAM
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$823
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313344009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSS4R29 |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Tòa nhà N7, Số 3, Đường 3 Tháng 2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUDOFF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUDOFF VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà N7, Số 3, Đường 3 Tháng 2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838453052 |
| 邮箱 | info@dudoff.com |
| 官网 | www.dudoff.com |
| 传真 | 0839970957 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $444 |
| 土耳其 | 1 | $379 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franke (China) Kitchen System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $444 | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Vestel Ticaret A.Ş. | 1 | $379 | 10kg以下全自动洗衣机、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 750W以下直流电机 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-23 | 液体气体测量仪 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-23 | 硫化橡胶软管 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-23 | 静止变流器 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $444 |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | FRANKE (CHINA) KITCHEN SYSTEM CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-13 | 高压控制板 | VESTEL TICARET A S | 土耳其 | $217 |
| 2023-02-13 | 高压控制板 | VESTEL TICARET A S | 土耳其 | $162 |