Phuong Dai Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 止回阀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHươNG ĐàI

202
进口笔数
26
出口笔数
$2.33M
进口金额
$54.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.1K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $821 · 1 笔2024-03进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $137.6K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 5 笔出口 $598 · 1 笔2024-08进口 $73.8K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $53.9K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $34.6K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 5 笔出口 $470 · 1 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 4 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $72.5K · 7 笔出口 $335 · 1 笔2025-04进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $28.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 5 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.1K · 7 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $34.2K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $69.3K · 5 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.1K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $821 · 1 笔2024-03进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $137.6K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 5 笔出口 $598 · 1 笔2024-08进口 $73.8K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $53.9K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $34.6K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 5 笔出口 $470 · 1 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 4 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $72.5K · 7 笔出口 $335 · 1 笔2025-04进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $28.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 5 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.1K · 7 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $34.2K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $69.3K · 5 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300917051
企查查编码QVNH4FUVYH
成立日期1996-10-30
联系地址466/3 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐÀI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址466/3 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842839414156
传真02839414159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848130止回阀
848190阀门零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
842129液体过滤机械
902680液体气体测量仪
847890烟草机械零件
848110减压阀
841391泵零件

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
848180阀门龙头
848490垫片套装
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国135$2.04M
英国37$137.5K
西班牙15$70.8K
美国5$41.7K
中国6$29.9K
巴西2$4.3K
朝鲜2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$51.8K
马来西亚1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国69$1.21M阀门龙头、阀门零件
ARI ARMATUREN SDN BHD马来西亚54$828.2K止回阀、阀门龙头
Michell Instruments Ltd.英国24$83.5K测量仪器、组合测量仪器
ICP Valves S.A.西班牙13$70.4K阀门龙头、止回阀
Molins Far East Pte. Ltd.新加坡13$54.1K烟草机械零件、其他机器刀具
Aisenberg GmbH德国6$29.5K阀门龙头、止回阀
SEEPEX (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚8$25.4K泵零件、非泡沫橡胶密封件
SEEPEX (M) SDN BHD马来西亚4$12.1K泵零件、旋转排量泵
GEMU Valves Pte. Ltd.新加坡4$11.5K阀门龙头、阀门零件
Daeryoong Valve Co., Ltd.韩国2$2.9K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南10$21.3K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南8$13.8K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南3$9.7K未焙炒咖啡、烧碱溶液
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$3.4K镀膜玻璃片、木托盘
ARI ARMATUREN SDN BHD马来西亚1$3.1K阀门龙头、安全阀
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.8K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$757合成纤维缝纫线、棉针织布

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29阀门龙头ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$1.3K
2026-07-29减压阀ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$1.1K
2026-07-29安全阀ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$335
2026-07-29安全阀ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$669
2026-07-29阀门龙头ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$436
2026-07-29阀门龙头ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$6.3K
2026-07-29减压阀ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$2.7K
2026-07-29阀门龙头ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$317
2026-07-29安全阀ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$810
2026-07-29阀门龙头ARI Armaturen Albert Richter GmbH & Co. KG德国$4.2K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24非泡沫橡胶密封件Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$706
2026-07-16阀门零件ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$714
2026-07-16阀门零件ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-03-12其他钢铁制品Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-03-12其他钢铁非螺纹件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-03-12其他钢弹簧Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$162
2026-03-12其他钢铁制品Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-03-12垫片套装Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-03-12安全阀Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$823
2026-03-12阀门零件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$715

相关企业 · 同类产品

Phuong Dai Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →