HP GLOBAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hp Toàn Cầu
18
进口笔数
121
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-19
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106718785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GVGW52 |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Số 9, nhà A4, Khu tập thể trường Đại học Hà Nội, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HP GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, nhà A4, Khu tập thể trường Đại học Hà Nội, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0912646161 |
| 邮箱 | marry.hanh@hpgloballtd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820130 | 手工工具 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.35M |
| 法国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.05M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.6K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Mathez | 法国 | 1 | $12 | 2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 手动气泵 | Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-24 | 塑料家用制品 | Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 塑料家用制品 | Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-24 | LED光伏照明装置 | Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | LED光伏照明装置 | Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-11 | LED光伏照明装置 | Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-06-11 | LED光伏照明装置 | Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-06-11 | 治疗按摩器具 | Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-30 | 多扬声器箱体 | Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-30 | LED光伏照明装置 | Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 750W-75kW交流电机 | Dynamo Weltweit Logistik | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 750W-75kW交流电机 | Dynamo Weltweit Logistik | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 750W-75kW交流电机 | Dynamo Weltweit Logistik | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 750W-75kW交流电机 | Dynamo Weltweit Logistik | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 机械零件 | Cronos Logistics USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 机械零件 | Cronos Logistics USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 机械零件 | Cronos Logistics USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 机械零件 | Cronos Logistics USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 机械零件 | Cronos Logistics USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | PLASTIC TOYS HBL NO LAX2608032 SCAC CODE HBL HGCI | MTI WORLDWIDE LOGISTICS CORP | 美国 | $0 |