Damaca Nguyen Phuong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAMACA NGUYêN PHươNG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$401.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001652111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H7TKN1 |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Số 12, Thôn Lộc Xuân, Xã Phú Lộc, Huyện Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAMACA NGUYÊN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAMACA NGUYEN PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lộc Phú, Xã Krông Năng, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02623507776 |
| 邮箱 | maccanguyenphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $328.6K |
| 越南 | 1 | $63.1K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electric Co., Ltd. | 越南 | 11 | $328.6K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Foster Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.1K | 坚果及种子 |
| Kio Korea | 韩国 | 1 | $9.6K | 天然聚合物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $9.7K |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-10-31 | 非瓦楞折叠盒 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $54 |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $502 |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-07-22 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-07-22 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $178 |