ROTO-TRUST HORSE VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROTO-TRUST HORSE VN
30
进口笔数
3
出口笔数
$236.0K
进口金额
$36.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318042918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65FGH1C |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | 52/2/1B Đào Tông Nguyên, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROTO-TRUST HORSE VN |
| 企业英文名称 | ROTO-TRUST HORSE VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903080506 |
| 邮箱 | rototrusthorse@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $99.6K |
| 捷克 | 16 | $69.8K |
| 马来西亚 | 6 | $27.6K |
| 中国 | 2 | $22.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.0K |
| 瑞士 | 1 | $5.7K |
| 瑞典 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $253 |
| 墨西哥 | 2 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.7K |
| 捷克 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schaefer Systems International Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $186.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| ROTO HORSE PTY LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| SSI Schaefer s.r.o. | 捷克 | 2 | $18.4K | 机械零件、电器装置零件 |
| SSI Schaefer s.r.o. | 捷克 | 4 | $7.8K | 其他升降机械、电力控制板 |
| SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL S | 马来西亚 | 2 | $423 | 其他钢铁结构体、金属标牌 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL | 马来西亚 | 1 | $2.8K | 其他钢铁结构体、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 捷克 | $792 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW直流电机 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 捷克 | $792 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW直流电机 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL S | 马来西亚 | $151 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL S | 马来西亚 | $151 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $2.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $10.3K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $23.4K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL | 捷克 | $116 |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | SCHAEFER SYSTEMS INTERNATIONAL | 捷克 | $2.7K |