Lang Son Trade & Tourism Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 磷酸酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DU LịCH LạNG SơN
9
进口笔数
0
出口笔数
$916.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900224560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRHFRN6 |
| 成立日期 | 2003-09-08 |
| 联系地址 | Số 94, đường Chu Văn An, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON TRADE AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94, đường Chu Văn An, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Chi tiết: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02053818899 |
| 邮箱 | dulichtmlangson@gmail.com |
| 官网 | tmdulichlangson.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291461 | 蒽醌 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $916.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Fuda Baiyang Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $696.4K | 贵金属催化剂、温控处理零件 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.4K | 蒽醌、磷酸酯类 |
| Jiangsu Hualun Galaxy Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 其他乙酸酯、芳香烃混合物 |
| Zibo Hengyi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 氧化铝、活性矿产品 |
| Pingxiang Beifang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 铝电解电容、其他电子IC |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Zhejiang Xinqianyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 磷酸酯类、人造石墨 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $828 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-12 | 磷酸酯类 | Zhejiang Xinqianyang Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2025-04-23 | 其他化学制剂 | Zibo Hengyi Chemical Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |