DK Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dk Medical
- 邮箱22
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313499066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7JRTJ8 |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | 37/16/8 Đường số 4, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL |
| 企业英文名称 | DK MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/16/8 Đường số 4, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903637850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $775.3K |
| 德国 | 23 | $754.2K |
| 爱尔兰 | 35 | $495.8K |
| 墨西哥 | 19 | $168.8K |
| 瑞士 | 3 | $78.4K |
| 韩国 | 2 | $44.1K |
| 中国 | 7 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ef872a63d6762857b21b4596006234f7 | 46 | $777.6K | ||
| BARD SHANNON LIMITED | 爱尔兰 | 35 | $495.8K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Bard Shannon Ltd. | 比利时 | 13 | $488.1K | 残疾辅助器具、其他泵和提升机 |
| Bard Shannon Ltd. | 新加坡 | 10 | $344.5K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e | 22 | $181.3K | ||
| S&G Biotech Inc. | 韩国 | 2 | $44.1K | 残疾辅助器具、镍合金丝 |
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.4K | 其他诊断试剂、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LIMITED | 美国 | $970 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Bard Shannon Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | BARD SHANNON LIMITED | 爱尔兰 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Bard Shannon Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Bard Shannon Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LIMITED | 美国 | $970 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | BARD SHANNON LIMITED | 爱尔兰 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Bard Shannon Ltd. | 德国 | $950 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Bard Shannon Ltd. | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | BARD SHANNON LIMITED | 爱尔兰 | $2.4K |