Central Pharmaceutical CPC1 JSC, Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG CPC1 - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH

366
进口笔数
1
出口笔数
$55.67M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2023-08-08
最近出口
70
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $843.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $674.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $769.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $791.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $803.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $627.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $955.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $606.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $632.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.51M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $880.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $951.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.43M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $825.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.41M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $671.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.71M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $843.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $674.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $769.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $791.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $803.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $627.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $955.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $606.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $632.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.51M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $880.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $951.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.43M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $825.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.41M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $671.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.71M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108536-008
企查查编码QVNMADU753
成立日期1998-11-28
联系地址297/24A Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC - HCMC BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址297/24A Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02838665827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330690其他口腔卫生产品
300420抗生素药品
170211高纯度乳糖
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
391239其他纤维素醚
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利40$11.73M
西班牙52$11.11M
希腊18$5.42M
波兰12$3.34M
印度37$3.07M
爱尔兰9$2.59M
韩国40$2.54M
葡萄牙13$2.25M
罗马尼亚19$2.23M
芬兰5$1.75M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ever Neuro Pharma GmbH德国48$13.94M其他零售药品、血液制品
Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙41$6.69M皮肤清洁剂、其他护肤品
Phil International Co., Ltd.韩国34$2.17M其他零售药品、抗生素药品
Anvo Pharma Canada Inc.加拿大9$2.11M其他零售药品、抗生素药品
Euro Healthcare Pte. Ltd.新加坡16$1.73M其他零售药品、抗生素药品
Develing Trade B.V.荷兰17$1.30M乳清制品、猫狗饲料
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.马来西亚11$1.12M医用导管、瓦楞纸箱
Ind Swift Ltd.印度12$995.6K其他零售药品、抗生素药品
Develing Trade B.V.新加坡29$439.8K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Develing Trade B.V.日本12$366.4K其他纤维素醚、环酰胺衍生物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wooshin Labottach Co., Ltd.韩国1$19.6K其他杂环化合物、多肽激素

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他零售药品Cooper S.A.希腊$15.7K
2026-06-25皮质类固醇药品Cooper S.A.希腊$55.8K
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$171
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$34
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$241
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$343
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$9.4K
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$10.9K
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$154
2026-06-17其他口腔卫生产品Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A.西班牙$459.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-08其他护肤品Wooshin Labottach Co., Ltd.韩国$19.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Central Pharmaceutical CPC1 JSC, Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →