PHAN GIA JT TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHAN GIA JT
5
进口笔数
0
出口笔数
$115.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316404753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHNKKB5 |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | 152/11/22 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN GIA JT |
| 企业英文名称 | PHAN GIA JT TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152/11/22 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84358058802 |
| 邮箱 | tatmyngoc1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $115.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | 5 | $115.7K | 其他材料床垫、印花合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $2.0K |