North America Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 6毫米以上白蜡木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU BắC Mỹ
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$130.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108487798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2H5VCQ |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số 753 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU BẮC MỸ |
| 企业英文名称 | NORTH AMERICA MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 753 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84912279555 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $130.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Regalson Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $35.1K | 6毫米以上白蜡木 |
| Shanghai Yuemu Import & Export Enterprises Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $34.3K | 6毫米以上白蜡木 |
| Foshan Canrun Supply Chain Service Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.3K | 6毫米以上白蜡木 |
| Shenzhen Regalson Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.0K | 6毫米以上白蜡木 |
| Shenzhen Honghui Wood Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.1K | 6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $969 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $912 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $770 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $922 |
| 2023-04-05 | 6毫米以上白蜡木 | FOSHAN CANRUN SUPPLY CHANIN SERVICE CO LTD | 中国 | $1.8K |