Viet Nam Equipment Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Và Thương Mại Việt Nam
96
进口笔数
4
出口笔数
$796.5K
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-05-15
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104933032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0X6EJB |
| 成立日期 | 2010-10-04 |
| 联系地址 | Số 70 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EQUIPMENT TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Toà nhà Văn phòng Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02433120690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 60 | $596.2K |
| 日本 | 18 | $107.2K |
| 美国 | 9 | $59.6K |
| 瑞典 | 2 | $10.8K |
| 中国 | 4 | $10.3K |
| 法国 | 3 | $5.2K |
| 欧盟 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $614 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $19.1K |
| 新加坡 | 1 | $10.9K |
| 越南 | 1 | $324 |
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6a01cd89d991b94aa758138d530e8ece | 46 | $497.5K | ||
| Eyela Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $77.8K | 温控处理设备、其他实验室玻璃器皿 |
| Implen GmbH | 德国 | 8 | $52.9K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Alpha Resources, LLC | 美国 | 6 | $41.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| ECM Datensysteme GmbH | 德国 | 1 | $38.1K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| TECHCOMP LTD | 中国香港 | 1 | $29.8K | 高精度天平、光学分光仪 |
| BPC Instruments AB | 瑞典 | 2 | $10.8K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 5 | $9.0K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Ecosafe Asia Ltd. | 法国 | 3 | $5.2K | 活性碳、其他塑料管材 |
| Tokyo Rikakikai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.9K | 温控处理设备、温控处理零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navova Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $30.0K | 光学分光仪、诊断试剂 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $324 | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Eltra GmbH | 德国 | 1 | $10 | 切片机零件、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $193 |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $254 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $219 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $663 |
| 2026-04-07 | 工业陶瓷制品 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $46 |
| 2026-04-07 | 工业陶瓷制品 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 工业陶瓷制品 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $79 |
| 2026-04-07 | 镍管配件 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $101 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $193 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 德国 | $529 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 光学分光仪 | NANOVA CO LTD | 新加坡 | $10.9K |
| 2024-06-20 | 切片机零件 | ELTRA GMBH | 德国 | $5 |
| 2024-06-20 | 切片机零件 | ELTRA GMBH | 德国 | $5 |
| 2023-09-25 | 光学分光仪 | NANOVA CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2023-07-10 | 测量仪器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $324 |