Golden Plus International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN PLUS QUốC Tế
- 邮箱1
5
进口笔数
2
出口笔数
$15.9K
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2024-11-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106896682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN7P7HS |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 5 Số 2, Ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN PLUS QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | GOLDEN PLUS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946363339 |
| 传真 | 02436373361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $8.6K |
| 中国 | 2 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBINETSYS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.4K | 锂离子电池、其他自动控制仪 |
| MJ Health Foods Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| GH SOLUTION CO.,LTD | 日本 | 1 | $37 | 其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GWL Timber Trading | 刚果(布) | 2 | $29.7K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| 7c9dd2eb585a1dd9cd5ed995e747460a | 1 | $17.7K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他电气设备 | GH SOLUTION CO.,LTD | 日本 | $37 |
| 2024-09-05 | 锂离子电池 | UBINETSYS CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-05 | 锂离子电池 | UBINETSYS CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 锂离子电池 | UBINETSYS CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-06 | 其他非酒精饮料 | MJ HEALTH FOODS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-01-04 | 其他自动控制仪 | UBINETSYS CO., LTD. | 韩国 | $4.8K |
| 2023-01-04 | 其他自动控制仪 | UBINETSYS CO., LTD. | 韩国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 静止变流器 | GWL Timber Trading | 韩国 | $25.0K |
| 2024-11-22 | 静止变流器 | — | 韩国 | $2.0K |
| 2024-08-02 | 其他自动控制仪 | GWL Timber Trading | 韩国 | $1.1K |
| 2024-08-02 | 静止变流器 | — | 韩国 | $2.0K |
| 2024-08-02 | 静止变流器 | KGA CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2024-08-02 | 其他自动控制仪 | KGA CO LTD | 韩国 | $1.7K |