Bentre Aquaproduct Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,369 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Bến Tre
80
进口笔数
1,369
出口笔数
$2.06M
进口金额
$64.43M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
119
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300376365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUH5SJQ |
| 成立日期 | 2003-12-25 |
| 联系地址 | ấp 9, Xã Tân Thạch, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN BẾN TRE |
| 企业英文名称 | BENTRE AQUAPRODUCT IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79, Tổ 13, Ấp Tân An Thị, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Nhập khẩu nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không bao gồm bán buôn các hàng hoá mà nhà đầu tư nước ngoài chưa được tiếp cận theo quy định tại Mục 16 Danh mục A - Phụ lục 1 Nghị định 31/2021/NĐ-CP như: Thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía, đường củ cải). Nhập khẩu hóa chất, phụ gia, thiết bị, bao bì phục vụ chế biến hàng thủy sản xuất khẩu. Nhập khẩu thuốc thú y thủy sản. Kinh doanh thuốc thú y thủy sản. Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842753860265 |
| 邮箱 | abt@aquatexbentre.com |
| 传真 | +842753860346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,438.7207亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 33 | $1.12M |
| 日本 | 27 | $486.7K |
| 中国 | 11 | $344.6K |
| 法国 | 7 | $107.7K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 662 | $32.43M |
| 越南 | 300 | $10.47M |
| 哥伦比亚 | 78 | $5.21M |
| 葡萄牙 | 58 | $5.10M |
| 澳大利亚 | 102 | $3.69M |
| 法国 | 19 | $1.13M |
| 西班牙 | 21 | $891.7K |
| 约旦 | 10 | $734.2K |
| 马来西亚 | 10 | $530.1K |
| 美国 | 8 | $472.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $1.12M | 其他化学制剂 |
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $289.4K | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 10 | $197.2K | 冷冻冷水虾及对虾、冻扇贝 |
| Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.0K | 种子分选机、其他电气设备 |
| Varlet SARL Dimapel | 荷兰 | 1 | $97.8K | 食品加工机械 |
| Gohunt (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
| Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 包装机械、灌装封口机 |
| Dalian Bingshan Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他制冷设备、阀门龙头 |
| Varlet Sarl Dimapel | 法国 | 5 | $9.2K | 食品机械零件 |
| Suzhou Techik Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $350 | 衡器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 447 | $21.26M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 117 | $6.52M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jerónimo Martins Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | 78 | $5.21M | 未煮意面、其他家用电动热器 |
| Pingo Doce Distribuicao Alimentar, S.A. | 葡萄牙 | 31 | $3.36M | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 89 | $3.21M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | 36 | $2.15M | 鲜菊花、鲜切康乃馨 |
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 越南 | 52 | $1.77M | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| Congelados y Frescos del Mar S.A. | 越南 | 35 | $1.33M | 加工软体动物、冻鲶鱼片 |
| Pacific Rim Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.13M | 冻鲶鱼片、其他鱼制品 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $357.6K | 加工软体动物、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $570 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $33.1K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $570 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $33.1K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $570 |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $33.1K |
| 2026-02-23 | 衡器零件 | SUZHOU TECHIK INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-04 | 冻鲶鱼片 | Kyokuyo Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-02-04 | 冻鲶鱼片 | Kyokuyo Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-01-29 | 包装机械 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.4K |
出口(共 1,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $34.5K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | OKAMURA TRADING SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | KOHYO CO LTD | 日本 | $6.0K |