Thinh Phat Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Thịnh Phát
29
进口笔数
0
出口笔数
$57.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312184384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W8K3S5 |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | 223 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 01,Tầng trệt và tầng 1, Số 223 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0866803890 |
| 传真 | 0862907970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $56.2K |
| 印度 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXTRAWELL LTD | 中国香港 | 22 | $43.9K | 分析仪器、组合测量仪器 |
| bb38ed6a652e9ab4d107d1790ce4bbf8 | 4 | $12.3K | ||
| Rakiro Biotech Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $792 | 光学辐射仪器、其他纸制品 |
| Globe Instruments | 印度 | 1 | $474 | 分析仪器 |
| R&D Instrument Services | 印度 | 1 | $300 | 压力测量仪、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-09 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 分析仪器 | EXTRAWELL LTD | 中国 | $100 |