An Hoa Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 犁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP AN HòA
13
进口笔数
0
出口笔数
$113.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316494098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q02SGY |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | 160A đường Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP AN HÒA |
| 企业英文名称 | AN HOA AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160A đường Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843210 | 犁 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $113.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sau Nhat Co., Ltd. | 日本 | 11 | $101.0K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Waetu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.7K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 犁 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-03-20 | 非电动链锯 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $92 |
| 2023-03-20 | 其他收割机械 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2023-02-15 | 其他收割机械 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2023-02-15 | 犁 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2023-02-15 | 其他收割机械 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2023-02-15 | 其他收割机械 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-02-15 | 犁 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-02-15 | 非圆盘耙及中耕机 | WAETU CO LTD | 日本 | $30 |
| 2023-02-15 | 犁 | WAETU CO LTD | 日本 | $1.5K |