Quoc Khanh Group Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC KHáNH GROUP
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04V4KKB |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Làng Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC KHÁNH GROUP |
| 企业英文名称 | QUOC KHANH GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0911989888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $340.0K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.7K | 喷枪、喷砂机 |
| Yongkang Hufeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.1K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.2K | 喷砂机、其他吸尘器 |
| Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.5K | 摩托车及配件、其他塑料废料 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Shenyuan Electro-Machinery Inc. Corp. | 中国 | 2 | $46.6K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Zhejiang Brilliant Swan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.0K | 其他塑料制品、其他矿物加工机床 |
| Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.2K | 金属切割锯、手工工具零件 |
| Ningbo Yo Power Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 手工工具零件、带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |