Friendship International Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Hữu Nghị
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304337816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFGY80W |
| 成立日期 | 2006-05-11 |
| 联系地址 | Văn Phòng 02, Tầng 8, Toà Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | FRIENDSHIP INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 1, Tầng 9, Toà Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932363933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $2.01M |
| 印度 | 1 | $301 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $2.01M | 抗生素药品、其他食品制剂 |
| JP Retails | 印度 | 1 | $301 | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | Dongkwang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $95.4K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | Dongkwang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $89.2K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | Dongkwang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $89.8K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $380 |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $94.8K |
| 2025-08-14 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $95.2K |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $95.1K |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $1.9K |