Medivision Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MEDIVISION
93
进口笔数
0
出口笔数
$354.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315169867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P5D052 |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | 18D Chu Văn An, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MEDIVISION |
| 企业英文名称 | MEDIVISION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18D Chu Văn An, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981778727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $179.0K |
| 中国 | 28 | $106.6K |
| 荷兰 | 8 | $21.4K |
| 德国 | 5 | $15.6K |
| 印度 | 4 | $15.1K |
| 韩国 | 4 | $8.2K |
| 中国台湾 | 4 | $3.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 西班牙 | 2 | $483 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioLegend, Inc. | 美国 | 34 | $154.0K | 血液制品、其他诊断试剂 |
| ZYBIO Inc. | 中国 | 10 | $88.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BioLegend, Inc. | 美国 | 4 | $23.7K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Nimagen B.V. | 荷兰 | 7 | $21.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Sparsh Bio | 印度 | 4 | $15.1K | 培养基、其他诊断试剂 |
| CLS Cell Lines Service GmbH | 德国 | 3 | $12.0K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Sino Biological Inc. | 中国 | 12 | $11.8K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Nippon Genetics Europe GmbH | 德国 | 3 | $7.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| FAVORGEN BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $3.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Genewiz, LLC | 中国 | 2 | $2.4K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $216 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $114 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $71 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $26 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $212 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $82 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $122 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $118 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BIOLEGEND INC. | 美国 | $26 |