Medivision Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MEDIVISION

93
进口笔数
0
出口笔数
$354.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315169867
企查查编码QVN1P5D052
成立日期2018-07-19
联系地址18D Chu Văn An, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MEDIVISION
企业英文名称MEDIVISION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18D Chu Văn An, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0981778727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
300290毒素及微生物培养物
350790其他酶制剂
732690其他钢铁制品
300215血液制品
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
841989温控处理设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$179.0K
中国28$106.6K
荷兰8$21.4K
德国5$15.6K
印度4$15.1K
韩国4$8.2K
中国台湾4$3.8K
澳大利亚1$3.1K
英国1$1.2K
西班牙2$483

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BioLegend, Inc.美国34$154.0K血液制品、其他诊断试剂
ZYBIO Inc.中国10$88.1K其他诊断试剂、诊断试剂
BioLegend, Inc.美国4$23.7K诊断试剂、抗血清及血份
Nimagen B.V.荷兰7$21.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Sparsh Bio印度4$15.1K培养基、其他诊断试剂
CLS Cell Lines Service GmbH德国3$12.0K培养基、其他诊断试剂
Sino Biological Inc.中国12$11.8K抗血清及血份、毒素及微生物培养物
Nippon Genetics Europe GmbH德国3$7.9K诊断试剂、其他诊断试剂
FAVORGEN BIOTECH CORP ORATION中国台湾3$3.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Genewiz, LLC中国2$2.4K其他诊断试剂、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$216
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$306
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$114
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$71
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$26
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$212
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$82
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$122
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$118
2026-04-21其他诊断试剂BIOLEGEND INC.美国$26

相关企业 · 同类产品

Medivision Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →