Dong Tinh (Viet Nam) Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐôNG TINH (VIệT NAM)
135
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702837161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YG5NEV |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 811, Tờ bản đồ số 48, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÔNG TINH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DONG TINH (VIET NAM) TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 811, Tờ bản đồ số 48, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908380709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $5.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linying Senfa Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.13M | 6mm以上杨木、其他木制细木工品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.43M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yibang International Trade (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $888.1K | 6mm以上杨木、其他木制细木工品 |
| Hongwang International Trade Ltd. | 中国 | 15 | $476.8K | 其他木制细木工品、6mm以上杨木 |
| LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | 10 | $449.5K | 6mm以上杨木、其他木制细木工品 |
| Shenzhen Muhuang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $281.4K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| HONGWANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 5 | $118.6K | 其他木制细木工品、其他薄木板 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他石制品、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6mm以上杨木 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-16 | 6mm以上杨木 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-16 | 6mm以上杨木 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-16 | 其他木制细木工品 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-16 | 其他木制细木工品 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-16 | 6mm以上杨木 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $27.4K |
| 2026-03-31 | 其他木制细木工品 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-31 | 其他木制细木工品 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $40.1K |
| 2026-03-31 | 其他木制细木工品 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $44.3K |
| 2026-03-26 | 6mm以上杨木 | LINYING DINGCHENG WOOD INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $12.8K |