Nam Son Ha Forestry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần lâm sản Nam Sơn Hà
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$376.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200661254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFX515B |
| 成立日期 | 2006-01-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN NAM SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | NAM SON HA FORESTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842253574838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $228.0K |
| 荷兰 | 8 | $129.4K |
| 德国 | 2 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $228.0K | 阀门零件、泵零件 |
| GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse | 德国 | 10 | $148.1K | 冶金铸模浇包、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非可锻铸铁件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $757 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $470 |
| 2026-04-16 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $172 |
| 2026-03-26 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $620 |
| 2026-03-26 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $649 |
| 2026-03-26 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $998 |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $95 |