Hai Nguyen Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thiết Bị Hải Nguyên
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$213.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300851982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA0TH1S |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | NR: ĐẶNG ĐÌNH SƠN - Thôn An Động, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ HẢI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NR: ĐẶNG ĐÌNH SƠN - Thôn An Động, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84977008649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $213.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $213.7K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷标签 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $157 |