Zhou Shang Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ZHOU SHANG VIệT NAM

109
进口笔数
61
出口笔数
$2.85M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.0K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-01进口 $69.6K · 5 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $144.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-05进口 $198.1K · 2 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-06进口 $72.8K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.2K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $136.4K · 9 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-10进口 $266.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.1K · 3 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-03进口 $59.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $129.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $596.2K · 19 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $65.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $38.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.0K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-01进口 $69.6K · 5 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $144.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-05进口 $198.1K · 2 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-06进口 $72.8K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.2K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $136.4K · 9 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-10进口 $266.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.1K · 3 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-03进口 $59.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $129.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $596.2K · 19 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $65.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $38.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301106564
企查查编码QVNUUE5TNR
成立日期2019-10-22
联系地址Số nhà 454, Lô 3 CCN Võ Cường, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ZHOU SHANG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ZHOU SHANG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 454, Lô 3 CCN Võ Cường, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện
电话0983938295
邮箱dgdingling@126.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842139气体过滤机械
841459其他风扇
848180阀门龙头
400811泡沫橡胶板
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体
853710电力控制板
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
841510窗式/壁挂空调
391739其他塑料管材
400911硫化橡胶管
830249贱金属配件
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$2.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$996.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$1.64M其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国46$934.0K360度挖掘机、其他塑料制品
Dongguan Aoside Environmental Equipment Intelligent Mfg. Co.中国7$86.8K泡沫橡胶板、其他钢铁结构体
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国5$58.1K360度挖掘机、其他钢铁制品
Dongguan Aoside Environmental Equipment Intelligent Mfg. Co., Ltd.中国1$53.7K空调机零件
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国5$50.6K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国香港2$15.4K乙烯聚合物塑料、胶粘填料
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$8.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd.中国1$1.9K钢制气罐、聚丙烯塑料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南12$577.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南21$200.1K聚合物基油漆、绝缘电线
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南20$187.8K瓦楞纸箱、橡塑模具
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$20.5K其他电子IC、其他电路开关装置
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南4$14.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08气体过滤机械Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$416
2026-06-08钢铁门窗Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$165
2026-06-08钢铁门窗Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-11其他风扇Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$565
2026-05-11单相交流电机Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-11单相交流电机Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$650
2026-04-29气体过滤机械Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-04-29气体过滤机械Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-04-29其他风扇Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$485
2026-04-29其他风扇Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$485

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29硫化橡胶管Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$232
2026-06-29硫化橡胶管Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$99
2026-06-29硫化橡胶管Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$204
2026-06-29硫化橡胶管Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$23
2026-06-29窗式/壁挂空调Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.8K
2026-06-29硬质PVC管Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$92
2026-06-29硬质PVC管Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$481
2026-06-29绝缘电线Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$37
2026-06-29绝缘电线Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$791
2026-06-29窗式/壁挂空调Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Zhou Shang Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →