TAL Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 转向系统零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI TAL
109
进口笔数
0
出口笔数
$719.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701844321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GGRRH9 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số 724, đường Lê Thanh Nghị, Phường Cẩm Thạch, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI TAL |
| 企业英文名称 | TAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN-11 ô số 03, Cụm CN Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02036585333 |
| 邮箱 | phu.tung.tal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 156.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870894 | 转向系统零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 27 | $208.0K |
| 土耳其 | 34 | $122.0K |
| 德国 | 31 | $119.0K |
| 意大利 | 15 | $96.9K |
| 中国 | 35 | $96.3K |
| 波兰 | 13 | $26.0K |
| 印度 | 6 | $19.6K |
| 中国台湾 | 11 | $16.7K |
| 巴西 | 5 | $6.6K |
| 西班牙 | 6 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cascade Overseas General Trading LLC | 阿联酋 | 25 | $268.6K | 电力控制板、计量计数器 |
| CEI Costruzione Emiliana Ingranaggi S.p.A. | 捷克 | 9 | $48.9K | 齿轮及变速器、转向系统零件 |
| KTK Germany FZC | 德国 | 6 | $38.1K | 发动机泵、滚珠轴承 |
| SEM Otomotiv Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 4 | $34.1K | 车辆制动零件、转向系统零件 |
| Smarttech Otomotiv ve Teknoloji A.Ş. | 土耳其 | 7 | $33.9K | 车辆离合器、其他硫化橡胶制品 |
| Kurtsan Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $25.3K | 车轮零件、圆锥滚子轴承 |
| LKV Teknik Otomotiv Sanayi İc ve Dis Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $22.0K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Ningbo Germany International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.4K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Wabco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.7K | 安全阀、液压气压阀门 |
| Victory Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $372 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 匈牙利 | $168 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $293 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $279 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 西班牙 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 西班牙 | $151 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $293 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $145 |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A | 意大利 | $88 |