TAL Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 转向系统零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THươNG MạI TAL

109
进口笔数
0
出口笔数
$719.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701844321
企查查编码QVN7GGRRH9
成立日期2017-01-12
联系地址Số 724, đường Lê Thanh Nghị, Phường Cẩm Thạch, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI TAL
企业英文名称TAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CN-11 ô số 03, Cụm CN Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话02036585333
邮箱phu.tung.tal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本156.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870894转向系统零件
840991火花点火发动机零件
870830车辆制动零件
870840变速箱及零件
841330发动机泵
401699其他硫化橡胶制品
848410金属复合垫圈
848280其他轴承
902910计量计数器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典27$208.0K
土耳其34$122.0K
德国31$119.0K
意大利15$96.9K
中国35$96.3K
波兰13$26.0K
印度6$19.6K
中国台湾11$16.7K
巴西5$6.6K
西班牙6$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cascade Overseas General Trading LLC阿联酋25$268.6K电力控制板、计量计数器
CEI Costruzione Emiliana Ingranaggi S.p.A.捷克9$48.9K齿轮及变速器、转向系统零件
KTK Germany FZC德国6$38.1K发动机泵、滚珠轴承
SEM Otomotiv Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其4$34.1K车辆制动零件、转向系统零件
Smarttech Otomotiv ve Teknoloji A.Ş.土耳其7$33.9K车辆离合器、其他硫化橡胶制品
Kurtsan Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其4$25.3K车轮零件、圆锥滚子轴承
LKV Teknik Otomotiv Sanayi İc ve Dis Ticaret Ltd. Şti.土耳其5$22.0K泵及压缩机零件、其他气泵
Ningbo Germany International Trading Co., Ltd.中国7$20.4K其他车辆零件、车辆悬挂零件
Wabco Asia Pte. Ltd.新加坡4$17.7K安全阀、液压气压阀门
Victory Machinery Co., Ltd.中国3$16.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非不锈钢管件COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$372
2026-04-28传动轴及曲柄COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$348
2026-04-28其他轴承COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A匈牙利$168
2026-04-28钢铁螺钉螺栓COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$293
2026-04-28齿轮及变速器COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$279
2026-04-28其他轴承COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A西班牙$300
2026-04-28其他轴承COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A西班牙$151
2026-04-28钢铁螺钉螺栓COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$293
2026-04-28齿轮及变速器COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$145
2026-04-28发动机泵COSTRUZIONE EMILIANA INGRANAGGI - C.E.I.S.P.A意大利$88

相关企业 · 同类产品

TAL Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →