Son Linh Investment Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Sơn Linh
66
进口笔数
0
出口笔数
$25.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300629233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA985Q3 |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SƠN LINH |
| 企业英文名称 | SON LINH INVESTMENT TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84982727999 |
| 邮箱 | sonlinh99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $15.15M |
| 澳大利亚 | 16 | $6.64M |
| 日本 | 8 | $3.24M |
| 中国 | 2 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. | 越南 | 15 | $4.57M | 精炼铅、高纯锌 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 10 | $4.11M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Sorin Corp Corporation Singapore Pte. Ltd. | 日本 | 9 | $3.87M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| SUN METALS CORPORATION PTY LTD | 澳大利亚 | 7 | $2.40M | 高纯锌、其他无机碱 |
| Resources Merchant Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.34M | 高纯锌 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 4 | $2.09M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Sorin Corp. | 日本 | 4 | $1.58M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Glencore International AG | 日本 | 2 | $1.01M | 高纯锌、未锻轧铅 |
| Glencore International AG | 南非 | 3 | $937.3K | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| 1f3b31625e18af114c65c9777a4fc55c | 2 | $870.7K |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $336.3K |
| 2026-04-28 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $336.3K |
| 2026-04-24 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $344.9K |
| 2026-04-24 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $344.9K |
| 2026-04-02 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $352.6K |
| 2026-04-02 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $352.6K |
| 2026-03-23 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $342.2K |
| 2026-03-18 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $347.1K |
| 2026-03-06 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $351.4K |
| 2026-02-24 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $322.0K |