AMVGROUP Medical Corporation

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 人用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Y Tế Amvgroup

49
进口笔数
2
出口笔数
$6.79M
进口金额
$22
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $226.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $909.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $461.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2025-10进口 $790.4K · 1 笔出口 $12 · 1 笔2025-11进口 $290.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $618.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $502.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $488.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $226.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $909.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $461.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2025-10进口 $790.4K · 1 笔出口 $12 · 1 笔2025-11进口 $290.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $618.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $502.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $488.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102756236
企查查编码QVNXF2CSX0
成立日期2008-05-14
联系地址Lầu 4, tòa nhà AMV Group, số 951A Cách Mạng Tháng Tám , Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
电话02839703666
邮箱info@amv.vn
官网www.amv.vn
传真02839703777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300241人用疫苗及毒素
382219诊断试剂

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$4.84M
韩国9$1.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12
德国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度36$4.33M人用疫苗及毒素、青霉素链霉素药品
GC Biopharma Corp韩国2$1.57M抗血清及血份、人用疫苗及毒素
Bharat Biotech Singapore Pte. Ltd.新加坡4$510.1K人用疫苗及毒素
Infidence Ltd.韩国7$377.6K诊断试剂、分析仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S BioLogics越南1$12抗血清及血份
Leszek Mazurek in Vent Diagnostica GmbH德国1$10抗血清及血份

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$103.3K
2026-04-28人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$103.3K
2026-04-28人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$15.5K
2026-04-28人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$15.5K
2026-04-20人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$16.3K
2026-04-20人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$108.9K
2026-04-20人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$108.9K
2026-04-20人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$16.3K
2026-03-30人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$16.3K
2026-03-30人用疫苗及毒素BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED印度$108.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16抗血清及血份S BIOLOGICS越南$6
2025-10-16抗血清及血份S BIOLOGICS越南$6
2025-09-09抗血清及血份LESZEK MAZUREK IN VENT DIAGNOSTICA GMBH德国$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AMVGROUP Medical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →