AMVGROUP Medical Corporation
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 人用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Y Tế Amvgroup
- 邮箱51
49
进口笔数
2
出口笔数
$6.79M
进口金额
$22
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102756236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF2CSX0 |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Lầu 4, tòa nhà AMV Group, số 951A Cách Mạng Tháng Tám , Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839703666 |
| 邮箱 | info@amv.vn |
| 官网 | www.amv.vn |
| 传真 | 02839703777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $4.84M |
| 韩国 | 9 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12 |
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 36 | $4.33M | 人用疫苗及毒素、青霉素链霉素药品 |
| GC Biopharma Corp | 韩国 | 2 | $1.57M | 抗血清及血份、人用疫苗及毒素 |
| Bharat Biotech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $510.1K | 人用疫苗及毒素 |
| Infidence Ltd. | 韩国 | 7 | $377.6K | 诊断试剂、分析仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S BioLogics | 越南 | 1 | $12 | 抗血清及血份 |
| Leszek Mazurek in Vent Diagnostica GmbH | 德国 | 1 | $10 | 抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $103.3K |
| 2026-04-28 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $103.3K |
| 2026-04-28 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $108.9K |
| 2026-04-20 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $108.9K |
| 2026-04-20 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $16.3K |
| 2026-03-30 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $16.3K |
| 2026-03-30 | 人用疫苗及毒素 | BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $108.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 抗血清及血份 | S BIOLOGICS | 越南 | $6 |
| 2025-10-16 | 抗血清及血份 | S BIOLOGICS | 越南 | $6 |
| 2025-09-09 | 抗血清及血份 | LESZEK MAZUREK IN VENT DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $10 |