Phuong Linh Investment & Trade Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XúC TIếN THươNG MạI PHươNG LINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$203.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108803813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32U9HXC |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Tân Viên, Xã Hồng Vân, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH INVESTMENT AND TRADE PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2I, Ngõ 605, Tổ 9, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 0982820716 |
| 邮箱 | Phuonglinh.itpc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $203.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATJ Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $203.7K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 其他食品制剂 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-02-05 | 其他含可可食品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $99.1K |
| 2024-01-24 | 其他食品制剂 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2023-11-17 | 其他含可可食品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $97.7K |