Hoang Nong Agriculture Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư NôNG NGHIệP HOàNG NôNG
48
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102051758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84M90DW |
| 成立日期 | 2006-10-18 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HOÀNG NÔNG |
| 企业英文名称 | HOANG NONG AGRICULTURE MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842437931440 |
| 传真 | 02437931440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.91M |
| 印度 | 19 | $1.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.36M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 3 | $310.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $273.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $273.0K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 3 | $225.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hyphen Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $202.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.4K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 2 | $152.6K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Upl Agricultural Product Trading Pte. | 印度 | 2 | $140.4K | 零售杀菌剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.0K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-03-18 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $21.1K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $57.4K |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $27.2K |