Hoang Nong Agriculture Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư NôNG NGHIệP HOàNG NôNG

48
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $378.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $317.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $252.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $241.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $378.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $317.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $252.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $241.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102051758
企查查编码QVN84M90DW
成立日期2006-10-18
联系地址Số 3, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HOÀNG NÔNG
企业英文名称HOANG NONG AGRICULTURE MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842437931440
传真02437931440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.91M
印度19$1.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国9$1.36M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Quality Biz Chem India Private Ltd.印度3$310.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd.新加坡3$273.4K零售除草剂、零售杀虫剂
HERANBA INDUSTRIES LIMITED印度2$273.0K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Sumitomo Chemical India Ltd.印度3$225.4K零售杀虫剂、零售除草剂
Hyphen Chemicals Ltd.中国2$202.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd.中国2$153.4K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Long Fat Global Co., Ltd.英国2$152.6K零售除草剂、零售杀菌剂
Upl Agricultural Product Trading Pte.印度2$140.4K零售杀菌剂
Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd.中国2$92.0K零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕)

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$54.9K
2026-04-13零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$17.1K
2026-04-13零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$29.2K
2026-04-13零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$17.1K
2026-04-13零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$29.2K
2026-04-13零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$54.9K
2026-03-18零售杀虫剂LONG FAT GLOBAL CO., LTD中国$61.0K
2026-03-17零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$21.1K
2026-03-17零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$57.4K
2026-02-05零售杀菌剂HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD中国$27.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Nong Agriculture Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →