Thien Phuc Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiết Bị Thiên Phúc

86
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106441974
企查查编码QVNY5V1E8K
成立日期2014-01-20
联系地址Số 151, tổ 13 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ THIÊN PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84986160968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
901812超声波扫描仪
902214医用X射线设备
370199非彩色摄影胶片
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
340250零售清洁粉剂
847160自动数据处理输入输出单元
401699其他硫化橡胶制品
85011037.5瓦以下电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.68M
韩国28$495.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chison Medical Technologies Co., Ltd.中国14$662.8K超声波扫描仪、其他医疗器具
Chison SG Pte. Ltd.新加坡9$583.8K超声波扫描仪、处理器及控制器
Astel Inc.韩国17$318.9K电离辐射检测仪、带接头绝缘电线
JPI Healthcare Co., Ltd.韩国11$176.2KX射线装置及零件、医用X射线设备
BioBase BioVictor Co., Ltd.中国12$161.0K温控处理设备、分析仪器
Triup International Corp.中国3$144.3K医用家具、医用X射线设备
Nanjing Norman Biological Technology Co., Ltd.中国7$48.6K其他诊断试剂、诊断试剂
Chison Medical Technologies Ltd.中国香港1$22.6K超声波扫描仪、处理器及控制器
Tecom Science Corporation中国2$10.7K分析仪器、其他诊断试剂
Zhejiang Pushkang Biotechnology Co., Ltd.中国3$2.9K诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25医用X射线设备TRIUP INTERNATIONAL CORP中国$23.4K
2026-03-25医用X射线设备TRIUP INTERNATIONAL CORP中国$47.4K
2026-03-17非彩色摄影胶片ASTEL INC韩国$27.0K
2026-03-16其他诊断试剂BIOBASE BIOGAINER CO LTD中国$585
2026-03-16其他诊断试剂BIOBASE BIOGAINER CO LTD中国$455
2026-03-16零售清洁粉剂BIOBASE BIOGAINER CO LTD中国$160
2026-03-16其他诊断试剂BIOBASE BIOGAINER CO LTD中国$21
2026-01-22医用X射线设备TRIUP INTERNATIONAL CORP中国$30.6K
2026-01-22医用X射线设备TRIUP INTERNATIONAL CORP中国$11.4K
2026-01-14超声波扫描仪CHISON MEDICAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$19.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Phuc Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →