Thien Phuc Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiết Bị Thiên Phúc
- 邮箱3
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106441974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5V1E8K |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | Số 151, tổ 13 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986160968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.68M |
| 韩国 | 28 | $495.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chison Medical Technologies Co., Ltd. | 中国 | 14 | $662.8K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Chison SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $583.8K | 超声波扫描仪、处理器及控制器 |
| Astel Inc. | 韩国 | 17 | $318.9K | 电离辐射检测仪、带接头绝缘电线 |
| JPI Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $176.2K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| BioBase BioVictor Co., Ltd. | 中国 | 12 | $161.0K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Triup International Corp. | 中国 | 3 | $144.3K | 医用家具、医用X射线设备 |
| Nanjing Norman Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Chison Medical Technologies Ltd. | 中国香港 | 1 | $22.6K | 超声波扫描仪、处理器及控制器 |
| Tecom Science Corporation | 中国 | 2 | $10.7K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Pushkang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 医用X射线设备 | TRIUP INTERNATIONAL CORP | 中国 | $23.4K |
| 2026-03-25 | 医用X射线设备 | TRIUP INTERNATIONAL CORP | 中国 | $47.4K |
| 2026-03-17 | 非彩色摄影胶片 | ASTEL INC | 韩国 | $27.0K |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | BIOBASE BIOGAINER CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | BIOBASE BIOGAINER CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-03-16 | 零售清洁粉剂 | BIOBASE BIOGAINER CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | BIOBASE BIOGAINER CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-22 | 医用X射线设备 | TRIUP INTERNATIONAL CORP | 中国 | $30.6K |
| 2026-01-22 | 医用X射线设备 | TRIUP INTERNATIONAL CORP | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-14 | 超声波扫描仪 | CHISON MEDICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $19.5K |