Egger Southeast Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EGGER SOUTHEAST ASIA
79
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314895665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYCB04G |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | Tầng 16, Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EGGER SOUTHEAST ASIA |
| 企业英文名称 | EGGER SOUTHEAST ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 7.01, Tầng 7, Tòa nhà Worc@Q2, Số 21 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84397821289 |
| 邮箱 | vietnam@egger.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 55 | $9.5K |
| 泰国 | 6 | $7.3K |
| 中国 | 4 | $3.3K |
| 德国 | 22 | $3.2K |
| 土耳其 | 2 | $494 |
| 意大利 | 5 | $238 |
| 孟加拉国 | 1 | $98 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Egger Sjo Muster Kep | 奥地利 | 41 | $7.5K | 非泡沫塑料片、木质碎料板 |
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $7.3K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Fritz Egger GmbH & Co. OG | 德国 | 10 | $4.3K | 木质碎料板、苯乙烯塑料 |
| Shanghai Vision Furniture (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Egger Holzwerkstoffe Wismar GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $501 | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Egger Holzwerkstoffe | 奥地利 | 1 | $387 | 商业广告材料 |
| Egger SJO | 奥地利 | 3 | $325 | 木质碎料板、非泡沫塑料片 |
| GSD Projektentwicklung & | 德国 | 4 | $211 | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Egger Sjo Muster Kep | 德国 | 2 | $139 | 糖果、印刷日历 |
| Saib S.p.A. | 意大利 | 3 | $98 | 木质碎料板、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 5-9mm中密纤维板 | EGGER SJO - MUSTER KEP | 奥地利 | $23 |
| 2026-03-19 | 5-9mm中密纤维板 | EGGER SJO - MUSTER KEP | 奥地利 | $23 |
| 2026-03-19 | 5-9mm中密纤维板 | EGGER SJO - MUSTER KEP | 奥地利 | $23 |
| 2026-03-19 | 5-9mm中密纤维板 | EGGER SJO - MUSTER KEP | 德国 | $114 |
| 2026-03-19 | 5-9mm中密纤维板 | EGGER SJO - MUSTER KEP | 奥地利 | $23 |
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | FRITZ EGGER GMBH & CO OG | 奥地利 | $105 |
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | FRITZ EGGER GMBH & CO OG | 意大利 | $70 |
| 2026-02-05 | 商业广告材料 | FRIEDRICH DRUCK MEDIEN GMBH | 奥地利 | $111 |
| 2026-01-27 | 商业广告材料 | FRITZ EGGER GMBH & CO OG | 奥地利 | $104 |
| 2026-01-27 | 5-9mm中密纤维板 | GSD PROJEKTENTWICKLUNG & | 德国 | $23 |