OLWEN THIEN DUYEN INTERNATIONAL TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MAÊI VA XUâT NHâÊP KHâU QUôC Tê OLWEN THIêÊN DUYêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701917121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR2R48E |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 331 phố Nguyễn Bình, Phường Đông Triều, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ OLWEN THIỆN DUYÊN |
| 企业英文名称 | OLWEN THIEN DUYEN INTERNATIONAL TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 331 phố Nguyễn Bình, Phường Đông Triều, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | olwenthienduyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIYAN COSMETICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | GUANGZHOU LIYAN COSMETICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | GUANGZHOU LIYAN COSMETICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | GUANGZHOU LIYAN COSMETICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | GUANGZHOU LIYAN COSMETICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |