Tue My Food Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP THựC PHẩM TUệ MY
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$98.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702568198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGVSK2B |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Thửa đất 536, Tờ bản đồ số 20, Khu phố 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM TUỆ MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 536, Tờ bản đồ số 20, Khu phố 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 69 | $89.0K |
| 越南 | 8 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Food VLH36 s.r.o. | 捷克 | 69 | $89.0K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asia Food VLH36 s.r.o. | 越南 | 8 | $9.4K | 其他食用蔬菜、其他香料 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $215 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $49 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $104 |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $28 |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $62 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $8 |
| 2026-04-30 | 整粒胡椒 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $7 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $285 |
| 2026-04-30 | 其他香料 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $39 |