Tue My Food Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP THựC PHẩM TUệ MY

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$98.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702568198
企查查编码QVNTGVSK2B
成立日期2017-06-01
联系地址Thửa đất 536, Tờ bản đồ số 20, Khu phố 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM TUỆ MY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 536, Tờ bản đồ số 20, Khu phố 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091099其他香料
070999其他食用蔬菜
080390其他香蕉
081090其他鲜果
090411整粒胡椒
070310鲜洋葱青葱
071420高淀粉甘薯
120241带壳花生
071490淀粉根茎
091030姜黄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克69$89.0K
越南8$9.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Food VLH36 s.r.o.捷克69$89.0K其他食用蔬菜、其他鲜果
Asia Food VLH36 s.r.o.越南8$9.4K其他食用蔬菜、其他香料

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$215
2026-04-30其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$49
2026-04-30其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$104
2026-04-30其他香蕉ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$28
2026-04-30其他鲜果ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$1.6K
2026-04-30其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$62
2026-04-30其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$8
2026-04-30整粒胡椒ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$7
2026-04-30其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$285
2026-04-30其他香料ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$39

相关企业 · 同类产品

Tue My Food Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →