Buda Sunshine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Bu Da ánh Dương
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$70.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101457671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUN0Q56 |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Số 10 đường Lạc Long Quân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BU DA ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BUDA SUNSHINE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Lạc Long Quân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84933539497 |
| 邮箱 | budasunshine@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $57.4K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
| 泰国 | 1 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Sekko Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 天然石材铺路石 |
| Sricharoen Landscape Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.5K | 天然石材铺路石 |
| Builtech Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.3K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| SC Marmogrant S.r.l. | 越南 | 1 | $8.9K | 花岗岩制品 |
| Blue Crystal Solutions | 越南 | 1 | $8.4K | 天然石材铺路石 |
| Natural Stone Center Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Genius Decoration Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 花岗岩制品 | SC MARMOGRANT SRL | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-26 | 花岗岩制品 | SC MARMOGRANT SRL | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-30 | 天然石材铺路石 | NITTOSEKKO CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-30 | 天然石材铺路石 | NITTOSEKKO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-30 | 天然石材铺路石 | NITTOSEKKO CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-14 | 天然石材铺路石 | NITTOSEKKO CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-04-25 | 天然石材铺路石 | SRICHAROEN LANDSCAPE CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-03-19 | 天然石材铺路石 | BLUE CRYSTAL SOLUTIONS | 越南 | $8.4K |
| 2025-02-19 | 天然石材铺路石 | GENIUS DECORATION CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2024-11-28 | 天然石材铺路石 | SRICHAROEN LANDSCAPE CO LTD | 越南 | $4.0K |