DNA International General Hospital Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế DNA
9
进口笔数
1
出口笔数
$76.7K
进口金额
$10
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-02-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315068114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFKSD7G |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | 1015 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ DNA |
| 企业英文名称 | DNA INTERNATIONAL GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1015 Trần Hưng Đạo, Phường 05(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02838380282 |
| 邮箱 | digital@benhvienquoctedna.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $50.1K |
| 西班牙 | 2 | $15.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.6K |
| 新加坡 | 1 | $900 |
| 中国 | 2 | $832 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herrmann Apparatebau GmbH | 德国 | 6 | $65.3K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| PAC Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $10.5K | 呼吸器具、治疗呼吸装置 |
| Bright Express Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 贱金属装饰品、玻璃容器 |
| Weifang Shuyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 隔热玻璃单元、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herrmann Apparatebau GmbH | 德国 | 1 | $10 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | WEIFANG SHUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | WEIFANG SHUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | WEIFANG SHUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | WEIFANG SHUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-20 | 治疗呼吸装置 | PAC LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-12-20 | 治疗呼吸装置 | PAC LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2024-12-20 | 治疗呼吸装置 | PAC LTD | 澳大利亚 | $110 |
| 2024-12-20 | 治疗呼吸装置 | PAC LTD | 新加坡 | $450 |
| 2024-12-20 | 治疗呼吸装置 | PAC LTD | 新加坡 | $450 |
| 2024-12-20 | 治疗呼吸装置 | PAC LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 电力控制板 | HERRMANN APPARATEBAU GMBH | 德国 | $10 |