Industrial Carpet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHúNG SâM MộC NGHIệP
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702605869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM9GEDM |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 150, Tờ Bản Đồ Số 18, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÚNG SÂM MỘC NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 150, Tờ Bản Đồ Số 18, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84972767868 |
| 邮箱 | trinh150280@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.39M |
| 泰国 | 6 | $413.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $227.5K |
| 中国台湾 | 1 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 6 | $412.6K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| SINO GOLDEN ASIA ENTERPRISE LIMITED | 中国香港 | 8 | $339.7K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $187.5K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Megawood Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $166.8K | 其他热带木材 |
| Dalian Zhongjia International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.8K | 6毫米以上桦木、其他薄木板 |
| HK YOUCHEBANG INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | 1 | $107.2K | 压缩木材型材、其他木制品 |
| 1cc0a6c70c6ce50e694252cfe6f1fce2 | 4 | $100.5K | ||
| Harmony United Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $94.1K | 其他热带木材 |
| China National Building Materials Group FZE | 阿联酋 | 2 | $81.8K | 其他热带木材 |
| Sintech Resources LLP | 印度尼西亚 | 2 | $45.2K | 其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6毫米以上桦木 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JINBEIBEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上桦木 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JINBEIBEI FURNITURE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上桦木 | GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上桦木 | GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-12 | 木材锯床 | BLUE STEEL MACHINERY CO | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-04-12 | 木材锯床 | BLUE STEEL MACHINERY CO | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上桦木 | GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $112.2K |
| 2026-03-05 | 其他热带木材 | Jdl International Sdn Bhd | 印度尼西亚 | $21.5K |
| 2026-03-05 | 其他热带木材 | Jdl International Sdn Bhd | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-01-28 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.6K |