Japfa Comfeed Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch 1
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAPFA COMFEED VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH DươNG 1
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500175548-018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DX43EG |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Ấp Đá Bàn, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAPFA COMFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG 1 |
| 企业英文名称 | JAPFA COMFEED VIETNAM LIMITED COMPANY - BRANCH BINH DUONG 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp 12, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 06506532873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $822.6K |
| 丹麦 | 1 | $233.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aviagen Inc. | 美国 | 7 | $822.6K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Aviagen Ltd. | 丹麦 | 1 | $233.0K | 185克以下雏鸡 |
| VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $16.4K |
| 2025-10-28 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $4.5K |
| 2025-10-28 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $112.5K |
| 2025-10-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $112.5K |
| 2025-10-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $4.5K |
| 2025-10-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $16.4K |
| 2025-10-08 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $10.3K |
| 2025-10-08 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $43.9K |
| 2025-08-23 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC | 美国 | $16.4K |