An Phu Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN PHú
172
进口笔数
1
出口笔数
$929.0K
进口金额
$6.2K
出口金额
2023-10-06
最近进口
2025-03-26
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR4Y2UB |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 100, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 134, phố Hoàng Quy, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912814879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410419 | 湿牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $929.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Yulongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $188.7K | 鲜苹果、柑橘 |
| Hebei Gaoyang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $147.6K | 无缝钢管线、鲜葡萄 |
| Honghe Dongxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $115.4K | 柑橘、鲜柿子 |
| Shenzhen ZXM Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $97.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Shenzhen Good Season Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $70.7K | 柑橘 |
| Yunnan Haoteng Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.6K | 柑橘、鲜苹果 |
| Ruili Zitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.0K | 鲜苹果 |
| Binchuan Changfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.4K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Nanfeng Juan Fruit Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.4K | 柑橘 |
| Kunming Yuanyisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.0K | 鲜苹果、橙子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaozhou Hongyue Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 湿牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 塑料涂层织物 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $904 |
| 2023-10-06 | 塑料建材 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $360 |
| 2023-10-06 | 塑料涂层织物 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-06 | 塑料涂层织物 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $4.7K |
| 2023-10-06 | 塑料涂层织物 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $6.9K |
| 2023-10-06 | 塑料建材 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-06 | 塑料涂层织物 | SHANDONG YAMEI WINDOW DECORATION CO.,LTD . | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-04 | 其他非针叶木 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-08-04 | 铝箔 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-11 | 柑橘 | DALI XI ZE AGRICUL TURAL PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 湿牛马皮革 | Gaozhou Hongyue Leather Products Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |