Nguyen Hoang Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 硼氧化物及酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NGUYễN HOàNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313322693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN3SWQU |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Phòng 3.63 Lô E, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGUYỄN HOÀNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3.63 Lô E, Tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84909080011 |
| 邮箱 | nguyenmanhhung97@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 284019 | 精制硼砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 10 | $558.1K |
| 土耳其 | 13 | $534.7K |
| 智利 | 6 | $249.8K |
| 秘鲁 | 1 | $57.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 奥地利 | 11 | $615.3K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Dak Tai Trading Ltd. | 土耳其 | 13 | $534.7K | 精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸 |
| Agility Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $249.8K | 硫酸钠、硼氧化物及酸 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.6K |
| 2025-12-05 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.6K |
| 2025-11-14 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.6K |
| 2025-11-03 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.6K |
| 2025-10-01 | 硼氧化物及酸 | AGILITY GLOBAL PTE LTD | 智利 | $59.5K |
| 2025-08-27 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.6K |
| 2025-08-25 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 玻利维亚 | $22.7K |
| 2025-08-22 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 玻利维亚 | $68.0K |
| 2025-07-04 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.6K |
| 2025-06-11 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $49.0K |