Thien Loc Phat Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIêN LộC PHáT
11
进口笔数
4
出口笔数
$395.0K
进口金额
$206.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-04-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311570796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WP1QJT |
| 成立日期 | 2012-02-25 |
| 联系地址 | 109 Tổ 3, Đường Cầu Xây 2, Khu Phố 6, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN LOC PHAT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Tổ 3 Đường Cầu Xây 2 Khu Phố 6, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84907129492 |
| 邮箱 | tlp.woodworld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $295.9K |
| 越南 | 1 | $99.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $149.5K |
| 丹麦 | 1 | $56.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $212.4K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Felport International Marketing | 菲律宾 | 1 | $99.1K | 其他木制细木工品 |
| 3dd0abc92f3a90f9e86e00b640afefc9 | 1 | $83.4K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Felport International Marketing | 菲律宾 | 3 | $149.5K | 低吸水率瓷砖、混凝土建筑砖块 |
| Broadway Plankegulv ApS | 丹麦 | 1 | $56.4K | 其他非针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | Central National Asia Ltd. | 俄罗斯 | $41.7K |
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $41.7K |
| 2025-07-22 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $21.9K |
| 2024-11-30 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $42.4K |
| 2024-10-08 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2024-08-29 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2024-07-24 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2024-07-10 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2024-04-16 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2023-11-10 | 其他木制细木工品 | Felport International Marketing | 越南 | $49.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 其他木制细木工品 | FELPORT INTERNATIONAL MARKETING | 菲律宾 | $49.6K |
| 2024-01-26 | 其他木制细木工品 | FELPORT INTERNATIONAL MARKETING | 菲律宾 | $49.5K |
| 2023-09-05 | 其他非针叶木 | FELPORT INTERNATIONAL MARKETING | 菲律宾 | $413 |
| 2023-09-05 | 其他非针叶木 | FELPORT INTERNATIONAL MARKETING | 菲律宾 | $50.0K |
| 2023-03-09 | 其他非针叶木 | BROADWAY PLANKEGULV APS | 丹麦 | $27.0K |
| 2023-03-09 | 其他非针叶木 | BROADWAY PLANKEGULV APS | 丹麦 | $10.4K |
| 2023-03-09 | 其他非针叶木 | BROADWAY PLANKEGULV APS | 丹麦 | $19.1K |